0969856576
unicosteelco@gmail.com

Quy cách inox 310S: Kích thước, dạng sản phẩm và tiêu chuẩn

Quy cách inox 310S là thông tin quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho các thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao. Tùy dạng sản phẩm như tấm, cuộn, ống hay cây đặc, quy cách sẽ được xác định theo độ dày, đường kính, chiều rộng, chiều dài và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Inox 310S thuộc nhóm thép không gỉ austenitic chịu nhiệt, thường được nhận diện với UNS S31008, EN 1.4845. Thành phần có hàm lượng crom và niken cao, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa và duy trì tính năng trong môi trường nhiệt độ cao.

Quy cách inox 310S gồm những thông tin nào?

Khi nói đến quy cách inox 310S, cần xem xét nhiều thông số thay vì chỉ độ dày hoặc đường kính. Các thông tin thường gồm:

  • Dạng sản phẩm: tấm, cuộn, ống, cây đặc...
  • Độ dày: áp dụng cho tấm, cuộn hoặc thành ống.
  • Chiều rộng: thường dùng với tấm và cuộn.
  • Chiều dài: áp dụng cho tấm, ống và cây.
  • Đường kính ngoài: đối với ống.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm: ASTM, EN hoặc tiêu chuẩn tương ứng.
  • Trạng thái và bề mặt: tùy dạng sản phẩm và yêu cầu sử dụng.

Do mỗi nhà sản xuất có chương trình kích thước khác nhau, không nên xem một kích thước cụ thể là quy cách cố định cho mọi sản phẩm inox 310S.

Các dạng inox 310S và quy cách phổ biến

Tấm inox 310S

Tấm inox 310S thường được quy cách theo:

Độ dày × chiều rộng × chiều dài

Đây là dạng vật liệu phù hợp cho chế tạo thiết bị nhiệt, kết cấu lò, bộ phận gia nhiệt và các chi tiết công nghiệp cần khả năng chịu nhiệt.

Ví dụ, chương trình quarto plate của Outokumpu có sản phẩm Therma 310S/4845 theo EN 10095 và ASTM A240. Tài liệu của hãng cho thấy chiều rộng và chiều dài tối đa thay đổi theo độ dày; vì vậy kích thước cung cấp cần được xác nhận theo từng tổ hợp quy cách.

Các thông số cần kiểm tra khi đặt tấm 310S

  • Độ dày.
  • Chiều rộng.
  • Chiều dài.
  • Tiêu chuẩn vật liệu.
  • Bề mặt.
  • Trạng thái nhiệt luyện.
  • Yêu cầu cắt theo kích thước nếu có.

Quy cách inox 310S

 Tấm inox 310S được quy cách theo độ dày × chiều rộng × chiều dài, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất | Unicosteel

Xem thêm: Thép SUJ2: Đặc tính, thông số, quy cách và ứng dụng trong cơ khí chính xác

Cuộn inox 310S

Cuộn inox 310S thường được xác định theo:

Độ dày × chiều rộng × trọng lượng hoặc chiều dài cuộn

Đối với sản phẩm thép không gỉ cán nguội, kích thước có thể thay đổi đáng kể theo bề mặt và chương trình sản xuất. Chẳng hạn, Outokumpu công bố các dải kích thước cán nguội khác nhau cho các bề mặt như 2B, 2D, 2E và 2R.

Khi mua cuộn 310S, ngoài kích thước nên xác định rõ:

  • Độ dày.
  • Khổ rộng.
  • Dạng cuộn.
  • Bề mặt.
  • Khối lượng cuộn.
  • Tiêu chuẩn áp dụng.
  • Yêu cầu xẻ băng hoặc cắt theo kích thước.

Quy cách ống inox 310S

Ống inox 310S thường được xác định dựa trên:

Đường kính ngoài (OD) × độ dày thành ống × chiều dài

Ngoài ra, với ống theo hệ thống đường ống công nghiệp, quy cách có thể được thể hiện bằng NPS và Schedule.

Inox 310S dạng ống đúc có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn như ASTM A213 và ASTM A312, tùy mục đích và loại sản phẩm. Alleima xác định 310S với UNS S31008, EN 1.4845 và liệt kê các tiêu chuẩn ống tương ứng.

Một số kích thước ống được nhà sản xuất công bố có thể sử dụng OD khoảng 33,4; 42,4; 48,3; 60,3; 76,1; 88,9; 114,3 và 168,3 mm, với độ dày thay đổi theo kích thước và Schedule. Đây là các kích thước tham khảo từ chương trình sản phẩm cụ thể, không phải toàn bộ quy cách của inox 310S trên thị trường.

Khi đặt ống inox 310S cần xác định

  • Ống đúc hay ống hàn.
  • OD hoặc NPS.
  • Độ dày thành ống.
  • Schedule nếu sử dụng hệ inch.
  • Chiều dài.
  • Tiêu chuẩn.
  • Xử lý nhiệt và bề mặt.
  • Chứng từ vật liệu nếu yêu cầu.

Quy cách cây đặc inox 310S

Cây đặc inox 310S thường được xác định theo:

Đường kính × chiều dài

Tùy nhà cung cấp, sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng cây tròn đặc hoặc các dạng thanh theo yêu cầu.

Khi lựa chọn cây đặc, cần kiểm tra:

  • Đường kính.
  • Chiều dài.
  • Dung sai kích thước.
  • Trạng thái vật liệu.
  • Tiêu chuẩn sản phẩm.
  • Yêu cầu gia công sau khi mua.

Đối với các chi tiết cần tiện, phay hoặc gia công CNC, việc lựa chọn đúng đường kính ban đầu có thể giúp giảm lượng vật liệu cần gia công.

Quy cách inox 310S

 Cây đặc inox 310S được quy cách theo đường kính × chiều dài, tùy tiêu chuẩn và yêu cầu gia công | Unicosteel

Vì sao cần chọn đúng quy cách inox 310S?

Việc lựa chọn đúng quy cách giúp vật liệu phù hợp với thiết kế và hạn chế phát sinh trong quá trình gia công.

Đảm bảo phù hợp với thiết kế

Độ dày, đường kính và kích thước tấm phải đáp ứng yêu cầu của bản vẽ hoặc thiết bị.

Tối ưu gia công

Chọn kích thước phù hợp giúp giảm lượng cắt bỏ và hạn chế hao hụt vật liệu.

Phù hợp điều kiện làm việc

310S được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt như lò xử lý nhiệt, thiết bị đốt, sản xuất xi măng, phát điện và một số hệ thống xử lý nhiệt. BSSA mô tả 310 là thép không gỉ chịu nhiệt với khả năng chống oxy hóa tốt; Outokumpu công bố mức nhiệt ứng dụng tối đa tham khảo khoảng 1.050°C trong không khí cho Therma 310S/4845. Các giới hạn thực tế còn phụ thuộc môi trường, tải trọng và điều kiện vận hành.

Xem thêm: Thép C45 là gì? So sánh C45 và S45C khi chọn vật liệu cơ khí

Cách chọn quy cách inox 310S phù hợp

Trước khi đặt hàng, nên xác định lần lượt:

  • Dạng sản phẩm: Tấm, cuộn, ống hay cây đặc.
  • Kích thước: Xác định độ dày, đường kính, chiều rộng và chiều dài theo bản vẽ.
  • Tiêu chuẩn: Kiểm tra ASTM, EN hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật được yêu cầu.
  • Bề mặt và trạng thái: Đặc biệt quan trọng với tấm, cuộn và các chi tiết yêu cầu gia công hoặc hoàn thiện bề mặt.
  • Chứng từ vật liệu: Đối với đơn hàng công nghiệp, có thể yêu cầu MTC/EN 10204, CO, CQ hoặc Heat Number tùy yêu cầu.
  • Yêu cầu gia công: Nếu cần cắt, chấn, hàn hoặc gia công theo bản vẽ, nên xác định ngay từ khi báo giá để lựa chọn quy cách phôi phù hợp

Mua inox 310S đúng quy cách tại UNICO STEEL

UNICO STEEL cung cấp inox 310S theo mác vật liệu, dạng sản phẩm và quy cách phục vụ các nhu cầu cơ khí, chế tạo và công nghiệp.

Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

  • Mác inox: 310S.
  • Dạng sản phẩm: tấm, cuộn, ống, cây...
  • Độ dày hoặc đường kính.
  • Chiều rộng và chiều dài.
  • Số lượng.
  • Tiêu chuẩn yêu cầu.
  • Bản vẽ nếu cần gia công.
  • Yêu cầu về MTC, CO, CQ hoặc Heat Number nếu có.

UNICO STEEL có thể hỗ trợ tư vấn quy cách, cắt theo kích thước và gia công theo yêu cầu, giúp khách hàng lựa chọn đúng vật liệu cho từng ứng dụng.

quy cách inox 310S

UNICO STEEL cũng cấp inox 310S chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu | Unicosteel

Kết luận

Quy cách inox 310S được xác định dựa trên dạng sản phẩm và các thông số như độ dày, đường kính, chiều rộng, chiều dài, tiêu chuẩn và bề mặt. Do chương trình kích thước thay đổi giữa các nhà sản xuất, người mua nên đối chiếu quy cách thực tế với bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật trước khi đặt hàng. 310S là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt, được sử dụng trong nhiều thiết bị và hệ thống làm việc ở nhiệt độ cao.


CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO

Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Văn phòng đại diện ở HCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam.

Văn phòng địa diện ở HN: 266 Thụy Khê, Tây Hồ.

Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)

Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)

Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)

Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)

Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)

Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)

Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)

Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận