Inox 904L và 316L đều là thép không gỉ austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Tuy nhiên, 904L có hàm lượng niken, molypden và đồng cao hơn, nhờ đó có khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường hóa chất khắc nghiệt tốt hơn 316L.
Việc lựa chọn giữa hai mác inox cần dựa trên môi trường làm việc, loại hóa chất tiếp xúc, nhiệt độ, yêu cầu cơ học và chi phí vật liệu.
Inox 904L và 316L là gì?
Inox 904L
Inox 904L là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, có mã UNS N08904, EN 1.4539 và thường được gọi theo ASTM là Type 904L. Vật liệu có hàm lượng niken và molypden cao, đồng thời được bổ sung đồng để tăng khả năng chống ăn mòn trong một số môi trường acid.
Theo dữ liệu của Alleima, thành phần danh nghĩa của 904L gồm khoảng 20% Cr, 25% Ni, 4,5% Mo và 1,5% Cu, với carbon tối đa khoảng 0,020%.
904L được phát triển cho các môi trường có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và hiện được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, hóa dầu, xử lý nước biển, dược phẩm, thực phẩm và thiết bị trao đổi nhiệt.
Inox 316L
Inox 316L là thép không gỉ austenitic carbon thấp, có mã UNS S31603, EN 1.4404. Đây là một trong những mác inox Cr-Ni-Mo được sử dụng phổ biến trong môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn inox thông dụng.
Thành phần điển hình của 316L gồm khoảng 17,2% Cr, 10,1% Ni và 2,1% Mo, với carbon khoảng 0,02% theo dữ liệu điển hình của Outokumpu.
Chữ L trong 316L thể hiện hàm lượng carbon thấp. Đặc điểm này giúp giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau quá trình hàn và phù hợp với các kết cấu, thiết bị cần hàn.

Inox 904L và 316L đều là thép không gỉ austenitic có khả năng chống ăn mòn tốt | Unicosteel
So sánh inox 904L và 316L
So sánh thành phần hóa học
Điểm khác biệt rõ ràng giữa inox 904L và 316L nằm ở hàm lượng các nguyên tố hợp kim.
| Thành phần | Inox 904L | Inox 316L |
| C | ≤ 0,020% | ~0,020% |
| Cr | ~20% | ~17,2% |
| Ni | ~25% | ~10,1% |
| Mo | ~4,5% | ~2,1% |
| Cu | ~1,5% | Không đáng kể |
| Nhóm | Austenitic | Austenitic |
| UNS | N08904 | S31603 |
| EN | 1.4539 | 1.4404 |
Các giá trị trên là thành phần danh nghĩa/điển hình từ dữ liệu nhà sản xuất; thành phần giới hạn cụ thể có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và dạng sản phẩm.
Có thể thấy 904L chứa lượng Ni và Mo cao hơn đáng kể 316L, đồng thời có thêm Cu ở mức đáng kể. Đây là một trong những yếu tố tạo nên khả năng chống ăn mòn cao của 904L.
Khả năng chống ăn mòn
Cả 904L và 316L đều có molypden, giúp tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ so với các mác inox Cr-Ni thông thường.
Tuy nhiên, 904L được thiết kế cho những môi trường ăn mòn khắc nghiệt hơn. Alleima ghi nhận 904L có khả năng chống tốt trong môi trường acid như acid sulfuric, acid phosphoric và acid acetic, đồng thời có khả năng chống rỗ trong dung dịch chloride trung tính và chống ăn mòn kẽ hở tốt hơn các mác ASTM 304 và 316.
Dữ liệu thử nghiệm của Outokumpu cũng cho thấy trong một số môi trường acid cụ thể, tốc độ ăn mòn của Ultra 904L thấp hơn đáng kể so với Supra 316L. Chẳng hạn, trong môi trường acid phosphoric ướt được mô tả trong tài liệu, tốc độ ăn mòn của 904L là 1,2 mm/năm, trong khi 316L vượt 5 mm/năm. Đây là kết quả của một điều kiện thử nghiệm cụ thể, không nên dùng để suy ra mọi môi trường hóa chất.
Khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở
Ion chloride có thể gây ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trên thép không gỉ.
316L có khả năng chống các dạng ăn mòn này tốt hơn nhiều loại inox Cr-Ni thông thường nhờ hàm lượng Mo khoảng 2,1%.
904L có hàm lượng Mo cao hơn cùng hàm lượng Cr và Ni lớn hơn. Alleima đánh giá 904L có khả năng chống ăn mòn rỗ tốt trong dung dịch chloride trung tính và chống ăn mòn kẽ hở tốt hơn nhóm ASTM 316.
Tuy nhiên, khả năng chống ăn mòn thực tế vẫn phụ thuộc vào nồng độ chloride, nhiệt độ, pH, điều kiện dòng chảy và trạng thái bề mặt.
Khả năng chống ăn mòn ứng suất
904L có khả năng chống nứt do ăn mòn ứng suất trong nhiều điều kiện tốt. Alleima liệt kê khả năng chống stress corrosion cracking là một trong những đặc tính của mác này.
316L cũng có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, nhưng không nên xem đây là vật liệu miễn nhiễm với ăn mòn ứng suất. Khả năng xảy ra hiện tượng này phụ thuộc đáng kể vào môi trường chloride, nhiệt độ và ứng suất thực tế.
Khả năng hàn và gia công
316L có khả năng hàn tốt và được sử dụng rộng rãi trong chế tạo thiết bị công nghiệp. Hàm lượng carbon thấp giúp hạn chế nguy cơ ăn mòn liên tinh giới sau hàn.
904L cũng có khả năng hàn tốt. Tuy nhiên, do chứa hàm lượng hợp kim cao hơn, quá trình gia công cần được kiểm soát phù hợp với đặc tính của vật liệu. Alleima cũng ghi nhận 904L có khả năng hàn tốt.

Inox 904L và 316L khác nhau chủ yếu về thành phần hóa học, khả năng chống ăn mòn, tính chất và ứng dụng trong thực tế | Unicosteel
Xem thêm: ỐNG S50C CẬP NHẬT ĐỦ KÍCH THƯỚC MỚI NHẤT 2024
Bảng so sánh inox 904L và 316L
| Tiêu chí | Inox 904L | Inox 316L |
| Cấu trúc | Austenitic | Austenitic |
| Carbon | Thấp | Thấp |
| Cr | Cao | Cao |
| Ni | Rất cao | Trung bình |
| Mo | Cao | Trung bình |
| Cu | Có | Không đáng kể |
| Chống ăn mòn | Rất cao trong nhiều môi trường khắc nghiệt | Cao |
| Chống acid | Tốt, đặc biệt trong một số môi trường acid | Tốt nhưng phụ thuộc môi trường |
| Chống chloride | Tốt | Tốt |
| Chống ăn mòn kẽ hở | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng hàn | Tốt | Tốt |
| Mức độ phổ biến | Thấp hơn | Rộng rãi |
| Ứng dụng tiêu biểu | Hóa chất, hóa dầu, acid, nước biển | Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, thiết bị công nghiệp |
Các nhận xét trong bảng mang tính khái quát; khả năng chống ăn mòn cần được đánh giá theo điều kiện vận hành cụ thể.
Ứng dụng của inox 904L và 316L
Ứng dụng của inox 904L
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, inox 904L được sử dụng trong các môi trường có tính ăn mòn mạnh, đặc biệt trong công nghiệp hóa chất và hóa dầu.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Thiết bị xử lý hóa chất.
- Thiết bị xử lý acid sulfuric.
- Thiết bị hóa dầu.
- Bồn chứa và thiết bị phản ứng.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Thiết bị xử lý nước biển.
- Thiết bị khử muối.
- Thiết bị trong ngành giấy và bột giấy.
- Thiết bị dược phẩm và thực phẩm.
Outokumpu liệt kê các ứng dụng của 904L trong thiết bị công nghiệp hóa chất, hóa dầu, xử lý nước biển, khử muối, hydrometallurgy, dược phẩm, thực phẩm và bộ trao đổi nhiệt.

Inox 904L phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh, đặc biệt trong ngành hóa chất và hóa dầu | Unicosteel
Ứng dụng của inox 316L
316L có phạm vi ứng dụng rộng hơn nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống ăn mòn, tính hàn, khả năng gia công và mức độ phổ biến.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Thiết bị công nghiệp hóa chất.
- Thiết bị hóa dầu.
- Đường ống và phụ kiện.
- Bồn chứa.
- Thiết bị thực phẩm và đồ uống.
- Thiết bị dược phẩm.
- Thiết bị y tế.
- Thiết bị ngành giấy và bột giấy.
- Mặt bích và van.
Đây cũng là những nhóm ứng dụng được Outokumpu liệt kê cho 316L.

316L có ứng dụng rộng nhờ chống ăn mòn tốt, dễ hàn, gia công và phổ biến | Unicosteel
Inox 904L và 316L nên chọn loại nào?
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên việc 904L hay 316L có “tốt hơn” một cách chung chung. Hai mác thép hướng đến những yêu cầu sử dụng khác nhau.
Nên cân nhắc inox 316L khi:
- Môi trường làm việc có mức ăn mòn từ trung bình đến cao.
- Thiết bị tiếp xúc với nước, chloride hoặc hóa chất ở mức phù hợp với khả năng của 316L.
- Cần vật liệu phổ biến, dễ tìm nhiều dạng sản phẩm.
- Yêu cầu gia công, hàn và cung ứng thuận tiện.
316L hiện được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và có sẵn ở nhiều dạng sản phẩm, kích thước.
Nên cân nhắc inox 904L khi:
- Môi trường có tính ăn mòn cao hơn khả năng đáp ứng của 316L.
- Thiết bị làm việc với một số loại acid, đặc biệt các môi trường sulfuric acid phù hợp.
- Cần tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ hở hoặc ăn mòn ứng suất.
- Chi phí vật liệu được cân nhắc cùng với tuổi thọ và yêu cầu vận hành.
904L được Outokumpu xếp trong nhóm inox dùng cho môi trường ăn mòn rất cao, trong khi 316L thuộc nhóm thép austenitic Cr-Ni-Mo tiêu chuẩn cho môi trường ăn mòn cao.
Xem thêm: THÉP TRÒN 4CrMo NÊN MUA Ở ĐÂU THÌ UY TÍN CHẤT LƯỢNG TỐT ?
Mua inox 904L và 316L tại UNICO STEEL
UNICO STEEL cung cấp inox 904L, 316L và nhiều dòng vật liệu kim loại phục vụ các nhu cầu cơ khí chế tạo, xây dựng, hóa chất và công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp với nhiều dạng và quy cách, đáp ứng yêu cầu từ vật liệu tiêu chuẩn đến các đơn hàng cần gia công theo bản vẽ.
Khi có nhu cầu mua inox 904L hoặc 316L, khách hàng có thể cung cấp các thông tin như:
- Mác vật liệu và tiêu chuẩn yêu cầu.
- Dạng sản phẩm: tấm, ống, thanh, cuộn...
- Độ dày, kích thước và quy cách.
- Số lượng cần sử dụng.
- Bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
- Yêu cầu cắt, chấn, hàn hoặc gia công theo bản vẽ.
- Tiến độ và địa điểm giao hàng.
Dựa trên thông tin thực tế của từng đơn hàng, UNICO STEEL hỗ trợ tư vấn mác vật liệu, quy cách và phương án cung cấp phù hợp, đồng thời báo giá theo số lượng và yêu cầu kỹ thuật. Với các đơn hàng gia công, khách hàng có thể gửi bản vẽ hoặc file kỹ thuật để được tư vấn phương án thực hiện trước khi đặt hàng.
Liên hệ UNICO STEEL để được tư vấn và báo giá inox 904L, 316L theo nhu cầu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Văn phòng đại diện ở HCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam.
Văn phòng địa diện ở HN: 266 Thụy Khê, Tây Hồ.
Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)
Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)
Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)
Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)
Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)
Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)
Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)
Email: sales@unicosteel.com.v?n

Bình luận