0967083036
unicosteelco@gmail.com

Inox 310S là gì? Đặc điểm và ứng dụng nổi bật

Inox 310S là dòng thép không gỉ chịu nhiệt được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ cao và môi trường khắc nghiệt. Nhờ hàm lượng crom và niken lớn, vật liệu sở hữu khả năng chống oxy hóa, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài. Trong bài viết này, Unico Steel sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, thành phần, quy cách và ứng dụng thực tế của inox 310S. 

Inox 310S là gì?

Inox 310S là thép không gỉ austenitic chịu nhiệt cao, được phát triển cho các ứng dụng làm việc trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt. Vật liệu chứa khoảng 24–26% crom và 19–22% niken, có hàm lượng cacbon thấp, giúp tăng khả năng hàn và hạn chế ăn mòn sau gia công. Inox 310S còn được định danh theo UNS S31008 và EN 1.4845.

Nhờ khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền ở nhiệt độ cao, inox 310S được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp chịu nhiệt. Vật liệu thường được ứng dụng để chế tạo lò công nghiệp, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng, thiết bị hóa chất và nhà máy nhiệt điện, đồng thời có khả năng chịu nhiệt tốt hơn các mác inox thông dụng như 304 hoặc 316.

Inox 310S rất dễ gia công hàn nhờ hàm lượng cacbon cực thấp

Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của inox 310S

Inox 310S sở hữu thành phần hợp kim đặc biệt cùng các tính chất cơ lý ổn định, giúp vật liệu đáp ứng tốt yêu cầu làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và điều kiện khắc nghiệt. Các thông số dưới đây sẽ giúp khách hàng hiểu rõ hơn về đặc điểm của mác inox này. 

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của inox 310S được tối ưu để nâng cao khả năng làm việc ở nhiệt độ cao và tăng độ bền chống ăn mòn. Hàm lượng crom và niken cao giúp hình thành lớp màng bảo vệ bề mặt, trong khi hàm lượng cacbon thấp góp phần cải thiện khả năng hàn và giảm nguy cơ kết tủa cacbua.

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Crom (Cr) 24,0 – 26,0
Niken (Ni) 19,0 – 22,0
Cacbon (C) ≤ 0,08
Mangan (Mn) ≤ 2,00
Silic (Si) ≤ 1,50
Photpho (P) ≤ 0,045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0,030
Sắt (Fe) Còn lại

Tính chất vật lý

Inox 310S sở hữu các tính chất vật lý ổn định, giúp vật liệu duy trì hiệu suất trong môi trường nhiệt độ cao và điều kiện làm việc liên tục. Các thông số dưới đây là giá trị tham khảo phổ biến đối với inox 310S ở trạng thái ủ (annealed).

Thuộc tính Giá trị điển hình
Khối lượng riêng 7,8–8,0 g/cm³
Mô đun đàn hồi 195–200 GPa
Nhiệt độ nóng chảy 1.400–1.450°C
Hệ số giãn nở nhiệt (20–200°C) 16,5 × 10⁻⁶/K
Hệ số dẫn nhiệt (20°C) 13–15 W/m·K
Nhiệt dung riêng (20°C) 480–500 J/kg·K
Điện trở suất (20°C) 0,78–0,86 Ω·mm²/m
Hệ số Poisson 0,30

Kích thước và quy cách inox 310S

Inox 310S được cung cấp với nhiều kích thước và quy cách nhằm đáp ứng nhu cầu gia công và chế tạo trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt. Sản phẩm tuân theo các tiêu chuẩn như ASTM A240, ASME SA240 và EN 1.4845 (UNS S31008), đồng thời có thể cắt theo kích thước yêu cầu để phù hợp với từng ứng dụng thực tế. 

Thông số Quy cách phổ biến
Tiêu chuẩn vật liệu ASTM A240, ASME SA240, EN 1.4845 (UNS S31008)
Chiều dày 0,3 – 120 mm
Khổ rộng 1.000 mm, 1.219 mm, 1.500 mm, 2.000 mm
Chiều dài 2.000 mm, 2.440 mm, 3.000 mm, 6.000 mm hoặc cắt theo yêu cầu
Dạng cung cấp Tấm, cuộn (coil), thanh tròn, ống hàn, ống đúc
Bề mặt No.1, 2B, BA, No.4, HL (Hairline), 8K, Mirror

Ứng dụng của inox 310S trong công nghiệp

Inox 310S được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt nhờ khả năng chống oxy hóa, duy trì độ bền ở nhiệt độ cao và chống ăn mòn tốt. Với hàm lượng crom và niken cao, vật liệu này phù hợp để chế tạo các thiết bị làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ trên 550°C, nơi các mác inox thông thường khó đáp ứng yêu cầu vận hành.

  • Lò công nghiệp và xử lý nhiệt: Chế tạo ống bức xạ, buồng đốt, giá đỡ, băng tải lò, khay nhiệt luyện và các chi tiết trong lò nung nhờ khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội.

  • Ngành hóa chất và hóa dầu: Gia công đường ống, bồn chứa, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị xử lý hóa chất hoạt động trong môi trường có nhiệt độ cao và khí ăn mòn.

  • Ngành năng lượng: Sử dụng cho lò hơi, ống dẫn khí nóng, thiết bị thu hồi nhiệt và các hệ thống trong nhà máy nhiệt điện nhờ khả năng làm việc ổn định dưới tải nhiệt lớn.

  • Ngành xi măng, gốm sứ và thủy tinh: Chế tạo linh kiện lò quay, hệ thống sấy, băng tải chịu nhiệt và các bộ phận thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao.

  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Sản xuất ống trao đổi nhiệt, bộ gia nhiệt và các chi tiết truyền nhiệt cần khả năng chống biến dạng và chống oxy hóa trong quá trình vận hành liên tục.

  • Ngành chế tạo cơ khí: Gia công ống, tấm, phụ kiện và kết cấu chịu nhiệt phục vụ các dây chuyền sản xuất, hệ thống khí nóng và thiết bị công nghiệp đặc thù.

Phụ kiện đường ống khí nóng gia công từ vật liệu inox 310S

Inox 310S là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống chịu nhiệt nhờ khả năng chống oxy hóa, duy trì độ bền và làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao. Việc lựa chọn đúng quy cách và sử dụng theo yêu cầu kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hiệu quả vận hành cũng như kéo dài tuổi thọ thiết bị. Unico Steel sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong việc tư vấn và cung cấp inox 310S đáp ứng tiêu chuẩn cho từng ứng dụng công nghiệp.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO

Địa chỉ: Số 1137 Đê La Thành, Phường Láng, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Văn phòng đại diện ở HCM: 15F6 Đường DN5 - KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, HCM, Việt Nam.

Văn phòng địa diện ở HN: 266 Thụy Khê, Tây Hồ.

Hotline Miền Bắc: 0559596886 (Ms.Lan)

Kinh doanh 01: 0969267880 (Mr.Hoàng)

Kinh doanh 02: 0904123459 (Mr.Mạnh)

Kinh doanh 03: 0936157449 (Mr.Thành)

Kinh doanh 04: 0936084349 (Ms.Linh)

Hotline Miền Nam: 0967083036 (Mr.Khoa)

Kinh doanh Miền Nam: 0969856576 (Mr.Tùng)

Email: sales@unicosteel.com.vn

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận